extinct
adjective
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
灭绝的
例句
▶
⏹
The dodo bird became extinct in the 1600s.
多语言翻译
▶
⏹
中文
灭绝的
English
extinct
返回首页