chromosome
noun
托福词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
chromosome
例文
▶
⏹
Humans have 23 pairs of chromosomes.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
染色体
English
chromosome
返回首页