parasite
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
parasite
Ví dụ
▶
⏹
The parasite weakens its host.
Bản dịch
▶
⏹
中文
寄生虫
English
parasite
返回首页