furniture

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

가구

예문

The furniture is old but clean.

다국어 번역

中文家具
Englishfurniture
EspañolMuebles
日本語家具
한국어가구
Tiếng ViệtĐồ nội thất
ไทยเฟอร์นิเจอร์
Русскиймебель