GPS
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
GPS
Ví dụ
▶
⏹
GPS tracks plate movement precisely.
Bản dịch
▶
⏹
中文
全球定位系统
English
GPS
返回首页