geochemistry
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
geochemistry
Ví dụ
▶
⏹
Geochemistry analyzes rock composition.
Bản dịch
▶
⏹
中文
地球化学
English
geochemistry
返回首页