lease agreement
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
租赁协议
例句
▶
⏹
Sign the lease agreement today.
多语言翻译
▶
⏹
中文
租赁协议
English
lease agreement
Español
Contrato de arrendamiento
日本語
賃貸借契約
한국어
임대차 계약서
Tiếng Việt
Hợp đồng thuê
ไทย
สัญญาเช่า
Русский
договор аренды
返回首页