guarantor
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
保証人
例文
▶
⏹
A guarantor is required for students.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
担保人
English
guarantor
Español
fiador
日本語
保証人
한국어
보증인
Tiếng Việt
Người bảo lãnh
ไทย
ผู้ค้ำประกัน
Русский
Гарант
返回首页