geyser
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
geyser
Ví dụ
▶
⏹
The geyser erupts every hour.
Bản dịch
▶
⏹
中文
间歇泉
English
geyser
返回首页