hotspot
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
热点
例句
▶
⏹
Hotspots create chains of islands.
多语言翻译
▶
⏹
中文
热点
English
hotspot
返回首页