reference
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Thư giới thiệu
Ví dụ
▶
⏹
The landlord asked for a reference.
Bản dịch
▶
⏹
中文
推荐信
English
reference
Español
Carta de recomendación
日本語
推薦状
한국어
추천서
Tiếng Việt
Thư giới thiệu
ไทย
จดหมายรับรอง
Русский
рекомендательное письмо
返回首页