volcanic island
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
volcanic island
Ví dụ
▶
⏹
Volcanic islands emerge from the sea.
Bản dịch
▶
⏹
中文
火山岛
English
volcanic island
返回首页