hurricane
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
hurricane
Ví dụ
▶
⏹
Hurricanes form over warm oceans.
Bản dịch
▶
⏹
中文
飓风
English
hurricane
返回首页