coral bleaching
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
coral bleaching
Ví dụ
▶
⏹
Coral bleaching occurs with warm waters.
Bản dịch
▶
⏹
中文
珊瑚白化
English
coral bleaching
返回首页