refund

noun/verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

返金

例文

They refunded the deposit.

多言語翻訳

中文退款
Englishrefund
EspañolReembolso
日本語返金
한국어환불
Tiếng Việthoàn tiền
ไทยการคืนเงิน
Русскийвозврат