habitat
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
habitat
Ví dụ
▶
⏹
Habitat loss threatens many species.
Bản dịch
▶
⏹
中文
栖息地
English
habitat
返回首页