move-out

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

chuyển ra ngoài

Ví dụ

She gave notice for move-out.

Bản dịch

中文搬出
Englishmove-out
Españolmudanza de salida
日本語退去
한국어퇴거
Tiếng Việtchuyển ra ngoài
ไทยการย้ายออก
Русскийвыезд