move-in
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
入住
例句
▶
⏹
Move-in date is next Monday.
多语言翻译
▶
⏹
中文
入住
English
move-in
Español
mudanza de entrada
日本語
入居
한국어
입주
Tiếng Việt
chuyển vào ở
ไทย
การย้ายเข้า
Русский
вселение
返回首页