move-in

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

入住

例句

Move-in date is next Monday.

多语言翻译

中文入住
Englishmove-in
Españolmudanza de entrada
日本語入居
한국어입주
Tiếng Việtchuyển vào ở
ไทยการย้ายเข้า
Русскийвселение