kula ring
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
库拉圈
例句
▶
⏹
The kula ring exchanges shell ornaments.
多语言翻译
▶
⏹
中文
库拉圈
English
kula ring
返回首页