artifact
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
artifact
Ví dụ
▶
⏹
The artifact dates back to 3000 BCE.
Bản dịch
▶
⏹
中文
人工制品
English
artifact
返回首页