agency

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

đại lý

Ví dụ

The agency charges a fee.

Bản dịch

中文中介
Englishagency
Españolagencia
日本語エージェンシー
한국어에이전시
Tiếng Việtđại lý
ไทยเอเจนซี่
Русскийагентство