comet
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
comet
Ví dụ
▶
⏹
The comet appears every 76 years.
Bản dịch
▶
⏹
中文
彗星
English
comet
返回首页