unfurnished

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Không có nội thất

Ví dụ

She prefers an unfurnished flat.

Bản dịch

中文无家具的
Englishunfurnished
EspañolSin amueblar
日本語家具なし
한국어가구가 없는
Tiếng ViệtKhông có nội thất
ไทยไม่มีเฟอร์นิเจอร์
Русскийбез мебели