deposit

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

預かり金

例文

You need to pay a deposit upfront.

多言語翻訳

中文押金
Englishdeposit
Españoldepósito
日本語預かり金
한국어보증금
Tiếng ViệtTiền đặt cọc
ไทยเงินมัดจำ
РусскийЗалог