tenant

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

借家人

例文

The tenant signed a one-year lease.

多言語翻訳

中文房客
Englishtenant
EspañolInquilino
日本語借家人
한국어세입자
Tiếng ViệtNgười thuê nhà
ไทยผู้เช่า
Русскийарендатор