it is clear that

phrase
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

it is clear that

Ví dụ

It is clear that we must act.

Bản dịch

中文很明显
Englishit is clear that