normal

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

bình thường

Ví dụ

This is normal behavior.

Bản dịch

中文正常的
Englishnormal
Españolnormal
日本語普通
한국어정상적인
Tiếng Việtbình thường
ไทยปกติ
Русскийнормальный