criteria

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

tiêu chí

Ví dụ

Meet the criteria.

Bản dịch

中文标准
Englishcriteria
Españolcriterios
日本語基準
한국어기준
Tiếng Việttiêu chí
ไทยเกณฑ์
Русскийкритерии