as we have seen

phrase
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

as we have seen

Ví dụ

As we have seen, the results vary.

Bản dịch

中文如我们所见
Englishas we have seen