occupy

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

占据

例句

The chair is occupied.

多语言翻译

中文占据
Englishoccupy
Españolocupar
日本語占める
한국어점령하다
Tiếng Việtchiếm giữ
ไทยยึดครอง
Русскийзанимать