it goes without saying
phrase
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
it goes without saying
Ví dụ
▶
⏹
It goes without saying that health is important.
Bản dịch
▶
⏹
中文
不言而喻
English
it goes without saying
返回首页