in reaction to
prep phrase
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
in reaction to
Ví dụ
▶
⏹
In reaction to the news, she cried.
Bản dịch
▶
⏹
中文
对...反应
English
in reaction to
返回首页