in reaction to

prep phrase
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

in reaction to

Ví dụ

In reaction to the news, she cried.

Bản dịch

中文对...反应
Englishin reaction to