precede
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
đi trước
Ví dụ
▶
⏹
Lunch precedes the meeting.
Bản dịch
▶
⏹
中文
先于
English
precede
Español
preceder
日本語
先行する
한국어
선행하다
Tiếng Việt
đi trước
ไทย
นำหน้า
Русский
предшествовать
返回首页