potential

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

潜力

例句

She has great potential.

多语言翻译

中文潜力
Englishpotential
Españolpotencial
日本語潜在性
한국어잠재력
Tiếng Việttiềm năng
ไทยศักยภาพ
Русскийпотенциал