to be clear
phrase
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
to be clear
Ví dụ
▶
⏹
To be clear, the policy is new.
Bản dịch
▶
⏹
中文
明确地说
English
to be clear
返回首页