to be exact
phrase
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
to be exact
Ví dụ
▶
⏹
To be exact, the date is May 1.
Bản dịch
▶
⏹
中文
确切地说
English
to be exact
返回首页