physical

adjective
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

신체의

예문

Physical exercise is good.

다국어 번역

中文身体的
Englishphysical
Españolfísico
日本語身体的(しんたいてき)
한국어신체의
Tiếng Việtthuộc về cơ thể
ไทยทางกายภาพ
Русскийфизический