normally
adv
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
正常地
例句
▶
⏹
Normally, the class starts at 9.
多语言翻译
▶
⏹
中文
正常地
English
normally
返回首页