formerly
adv
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
formerly
Ví dụ
▶
⏹
He was formerly a teacher.
Bản dịch
▶
⏹
中文
以前
English
formerly
返回首页