as well as
phrase
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
as well as
Ví dụ
▶
⏹
He plays piano as well as guitar.
Bản dịch
▶
⏹
中文
以及
English
as well as
返回首页