neither...nor
phrase
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
neither...nor
Ví dụ
▶
⏹
Neither John nor Peter came.
Bản dịch
▶
⏹
中文
既不...也不
English
neither...nor
返回首页