in contrast to

phrase
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

in contrast to

Ví dụ

In contrast to the city, the countryside is quiet.

Bản dịch

中文与...相反
Englishin contrast to