in favor with

phrase
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

in favor with

Ví dụ

The policy is in favor with students.

Bản dịch

中文受...欢迎
Englishin favor with