alternative
adjective/noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ทางเลือก
ตัวอย่าง
▶
⏹
We have no alternative but to wait.
คำแปล
▶
⏹
中文
替代的;选择
English
alternative
Español
alternativa
日本語
代替の;選択肢
한국어
대안적인; 선택
Tiếng Việt
thay thế; lựa chọn
ไทย
ทางเลือก
Русский
альтернативный
返回首页