parameter
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
매개변수
예문
▶
⏹
Set the parameters first.
다국어 번역
▶
⏹
中文
参数
English
parameter
Español
parámetro
日本語
パラメータ
한국어
매개변수
Tiếng Việt
tham số
ไทย
พารามิเตอร์
Русский
параметр
返回首页