as far as

phrase
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

as far as

Ví dụ

As far as I know, he is reliable.

Bản dịch

中文就...而言
Englishas far as