henceforth
adv
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
henceforth
Ví dụ
▶
⏹
Henceforth, all reports must be signed.
Bản dịch
▶
⏹
中文
从此以后
English
henceforth
返回首页