hitherto

adv
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

hitherto

Ví dụ

Hitherto, the theory was untested.

Bản dịch

中文迄今
Englishhitherto