up to now

phrase
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

up to now

Ví dụ

Up to now, no one has complained.

Bản dịch

中文到目前为止
Englishup to now