overlap
verb
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
겹치다
예문
▶
⏹
Their schedules overlap.
다국어 번역
▶
⏹
中文
重叠
English
overlap
Español
superposición
日本語
オーバーラップ
한국어
겹치다
Tiếng Việt
chồng lấn
ไทย
ทับซ้อน
Русский
перекрытие
返回首页